vụng tính
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu khôn khéo trong tính toán, suy xét: "vụng tính" chỉ người có cách nhìn nhận, suy nghĩ hoặc dự liệu về sự việc còn hạn chế, thiếu tinh tế, dễ dẫn đến sai lầm hoặc bất lợi.
- Kém trong việc lên kế hoạch hoặc dự đoán kết quả: "vụng tính" thường dùng để phê bình hoặc nhận xét về khả năng phán đoán tình huống không tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta thật vụng tính khi đầu tư vào dự án rủi ro. (Anh ta thiếu suy xét khôn ngoan khi chọn đầu tư mạo hiểm.)
- Cô ấy vụng tính nên thường bị người khác lợi dụng. (Cô ấy kém trong việc tính toán nên dễ bị lừa gạt.)
- Đó là một quyết định vụng tính, dẫn đến thất bại. (Quyết định đó thiếu khôn ngoan, gây ra hậu quả xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vụng tính" trong ngữ cảnh đời thường: chỉ sự thiếu linh hoạt trong giao tiếp hoặc hành xử.
- Anh ấy vụng tính nên thường làm mất lòng bạn bè. (Anh ấy không khéo léo trong lời nói, hành động, dễ gây hiểu lầm.)
"vụng tính" trong kinh doanh: chỉ sự thiếu nhạy bén trong quản lý hoặc chiến lược.
- Do vụng tính, công ty đã bỏ lỡ cơ hội thị trường. (Vì tính toán sai lầm, công ty không tận dụng được cơ hội.)
Biến thể và từ gần giống
Tính vụng: (cụm từ) bản chất thiếu khôn khéo trong suy nghĩ – đồng nghĩa với "vụng tính".
- Tính vụng của anh ấy khiến mọi việc trở nên rắc rối. (Bản tính thiếu suy xét của anh ấy gây ra nhiều rối ren.)
Khéo tính: (tính từ) ngược nghĩa với "vụng tính", chỉ người có khả năng tính toán, suy xét tinh tế, thông minh.
- Cô ấy rất khéo tính, luôn tìm được cách giải quyết tốt nhất. (Cô ấy suy nghĩ thông minh, luôn chọn phương án hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Thiếu suy nghĩ: không cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động.
- Nông nổi: hành động vội vàng, không tính trước hậu quả.
- Lơ mơ: thiếu nhận thức, không hiểu rõ sự việc.
Thành ngữ liên quan
- Vụng tính hại thân: cách nói nhấn mạnh rằng sự thiếu khôn ngoan trong tính toán sẽ gây hại cho chính mình.
- Anh ta vụng tính hại thân khi tin lời kẻ xấu. (Vì thiếu suy xét, anh ta tự chuốc họa vào mình.)